示範戶 kì phạm hộ Hán Việt: kì phạm hộ Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 戶 (hộ)Hán Việtkì phạm hộCấu tạo示 + 範 + 戶 · kì + phạm + hộ nghĩa thành phần: kì + phạm + hộ Nghĩa EngCihui 示範戶 hìfànhù n. model household M:¹hù