示范户

kì phạm hộ

Hán Việt: kì phạm hộ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指在某種政策中起示範作用的家庭或個人。

Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 示範戶 hìfànhù n. model household M:¹hù

Eng

  • Cihui 示範戶 hìfànhù n. model household M:¹hù
  • Tần suất từ 示範戶 hìfànhù n. model household M:¹hù

Từ liên quan

Gần nghĩa

示范室 · 示範 · 示范 · 示范的人 · 示范田 · 示範农场 · 示范产品 · 示范作用