示範田 kì phạm điền Hán Việt: kì phạm điền Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 田 (điền)Hán Việtkì phạm điềnCấu tạo示 + 範 + 田 · kì + phạm + điền nghĩa thành phần: kì + phạm + điền Nghĩa EngCihui 示範田 hìfàntián n. model field M:²kuài