示蹤物 kì tung vật Hán Việt: kì tung vật Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 蹤 (tung) + 物 (vật)Hán Việtkì tung vậtCấu tạo示 + 蹤 + 物 · kì + tung + vật nghĩa thành phần: kì + tung + vật Nghĩa EngCihui 示蹤物 hìzōngwù n. <phy.> tracer