示速器 kì tốc khí Hán Việt: kì tốc khí Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 速 (tốc) + 器 (khí)Hán Việtkì tốc khíCấu tạo示 + 速 + 器 · kì + tốc + khí nghĩa thành phần: kì + tốc + khí Nghĩa EngCihui 示速器 hìsùqì n. speed indicator M:¹tái