禮品部 lễ phẩm bộ Hán Việt: lễ phẩm bộ Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 品 (phẩm) + 部 (bộ)Hán Việtlễ phẩm bộCấu tạo禮 + 品 + 部 · lễ + phẩm + bộ nghĩa thành phần: lễ + phẩm + bộ Nghĩa EngCihui 禮品部 ǐpǐnbù n. gift and souvenir department/counter