禮賓員

lǐ bīn yuán lễ tân viên

Hán Việt: lễ tân viên · Pinyin: lǐ bīn yuán

Tổng quan

nhân viên lễ tân

Cấu tạo: (lễ) + (tân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên lễ tân

Eng

  • CC-CEDICT concierge
  • Cihui concierge