禮簿子

lễ bộ tử

Hán Việt: lễ bộ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + 簿 (bộ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮簿子 ǐbùzi n. gift register M:⁴cè/¹běn