禮路兒 lễ lộ nhi Hán Việt: lễ lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtlễ lộ nhiCấu tạo禮 + 路 + 兒 · lễ + lộ + nhi nghĩa thành phần: lễ + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 禮路兒 ǐlùr ►See ¹lǐlù