禮部試

lễ bộ thí

Hán Việt: lễ bộ thí

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (bộ) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮部試 ǐbùshì n. <trad.> general civil-service examinations