社交公開 xã giao công khai Hán Việt: xã giao công khai Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 交 (giao) + 公 (công) + 開 (khai)Hán Việtxã giao công khaiCấu tạo社 + 交 + 公 + 開 · xã + giao + công + khai nghĩa thành phần: xã + giao + công + khai Nghĩa EngCihui 社交公開 hèjiāo gōngkāi v.p. free social intercourse between men and women