社交名媛 shè jiāo míng yuán · xã giao danh viện Hán Việt: xã giao danh viện · Pinyin: shè jiāo míng yuán Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 交 (giao) + 名 (danh) + 媛 (viện)Pinyinshè jiāo míng yuánHán Việtxã giao danh việnCấu tạo社 + 交 + 名 + 媛 · xã + giao + danh + viện nghĩa thành phần: xã + giao + danh + viện