社交工程 xã giao công trình Hán Việt: xã giao công trình Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 交 (giao) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtxã giao công trìnhCấu tạo社 + 交 + 工 + 程 · xã + giao + công + trình nghĩa thành phần: xã + giao + công + trình Nghĩa EngCihui social engineering