社交手腕 xã giao thủ oản Hán Việt: xã giao thủ oản Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 交 (giao) + 手 (thủ) + 腕 (oản)Hán Việtxã giao thủ oảnCấu tạo社 + 交 + 手 + 腕 · xã + giao + thủ + oản nghĩa thành phần: xã + giao + thủ + oản