社交才能
xã giao tài năng
Hán Việt: xã giao tài năng · Pinyin: shè jiāo cái néng
Tổng quan
khả năng xã hội
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng xã hội
Eng
- CC-CEDICT social accomplishment
- Cihui social accomplishment
Hán Việt: xã giao tài năng · Pinyin: shè jiāo cái néng
khả năng xã hội