社交活動

xã giao hoạt động

Hán Việt: xã giao hoạt động

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)

Cấu tạo: (xã) + (giao) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)

Eng

  • Cihui 社交活動 hèjiāo huódòng n. social contact/intercourse