社交生活 xã giao sanh hoạt Hán Việt: xã giao sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 交 (giao) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtxã giao sanh hoạtCấu tạo社 + 交 + 生 + 活 · xã + giao + sanh + hoạt nghĩa thành phần: xã + giao + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 社交生活 hèjiāo shēnghuó n. social life