社交禮儀

xã giao lễ nghi

Hán Việt: xã giao lễ nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (giao) + (lễ) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社交禮儀 hèjiāolǐyí f.e. social etiquette