社交網絡 xã giao võng lạc Hán Việt: xã giao võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 交 (giao) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtxã giao võng lạcCấu tạo社 + 交 + 網 + 絡 · xã + giao + võng + lạc nghĩa thành phần: xã + giao + võng + lạc Nghĩa EngCihui social networking