社會人口學 shèhuì rénkǒuxué · xã hội nhân khẩu học Hán Việt: xã hội nhân khẩu học · Pinyin: shèhuì rénkǒuxué Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 學 (học)Pinyinshèhuì rénkǒuxuéHán Việtxã hội nhân khẩu họcCấu tạo社 + 會 + 人 + 口 + 學 · xã + hội + nhân + khẩu + học nghĩa thành phần: xã + hội + nhân + khẩu + học Nghĩa EngCihui sociodemography