社會保障

shè huì bǎo zhàng xã hội bảo chướng

Hán Việt: xã hội bảo chướng · Pinyin: shè huì bǎo zhàng

Tổng quan

an sinh xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (bảo) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an sinh xã hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家通过国民收入的分配和再分配,依法对社会成员的基本生活予以保障的社会安全制度。体现在社会保险、社会福利、社会救济、优抚安置等方面。简称社保。

Eng

  • CC-CEDICT social security
  • Cihui social security

ja

  • JMdict social security