社會制度

shè huì zhì dù xã hội chế độ

Hán Việt: xã hội chế độ · Pinyin: shè huì zhì dù

Tổng quan

chế độ xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ xã hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一定历史条件下,为满足人类社会生活需要而建立的行为模式或社会规范体系。有三个含义(1)指社会形态;(2)指各种具体的社会制度;(3)指各种社团组织的规章制度。

Eng

  • Cihui 社會制度 hèhuì zhìdù n. social system

ja

  • JMdict social system