社會動盪 xã hội động đãng Hán Việt: xã hội động đãng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 動 (động) + 盪 (đãng)Hán Việtxã hội động đãngCấu tạo社 + 會 + 動 + 盪 · xã + hội + động + đãng nghĩa thành phần: xã + hội + động + đãng Nghĩa EngCihui 社會動蕩 hèhuì dòngdàng v.p. social unrest