社會發展 shè huì fā zhǎn · xã hội phát triển Hán Việt: xã hội phát triển · Pinyin: shè huì fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinshè huì fā zhǎnHán Việtxã hội phát triểnCấu tạo社 + 會 + 發 + 展 · xã + hội + phát + triển nghĩa thành phần: xã + hội + phát + triển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一個社會在經濟、文化、教育、公民權、福利服務等方面呈正向變化的過程。