社會變遷
xã hội biến thiên
Hán Việt: xã hội biến thiên · Pinyin: shè huì biàn qiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 社會形態或社會結構發生改變的過程。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任何社会过程或社会形态的变更。包括社会结构、社会系统、社会关系以及生活方式、行为规范、价值观等的变化。