社會存在

shè huì cún zài xã hội tồn tại

Hán Việt: xã hội tồn tại · Pinyin: shè huì cún zài

Tổng quan

tồn tại xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tồn) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồn tại xã hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指社会物质生活条件的总和,主要指物质资料的生产方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指社会物质生活条件的总和,主要指物质资料的生产方式。

Eng

  • Cihui 社會存在 hèhuì cúnzài n. social being