社會思潮

shè huì sī cháo xã hội tư triều

Hán Việt: xã hội tư triều · Pinyin: shè huì sī cháo

Tổng quan

đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tư) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在特定的历史环境中以动态形式相对集中地表现人们的理想愿望和利益要求的倾向。是在一定的历史条件下产生的特殊的群体意识。先进的社会思潮是某一历史时期时代精神的动态表现。