社會捐資

xã hội quyên tư

Hán Việt: xã hội quyên tư

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (quyên) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會捐資 hèhuì juānzī n. social donations