社會政策

shè huì zhèng cè xã hội chánh sách

Hán Việt: xã hội chánh sách · Pinyin: shè huì zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府為解決國民福利、就業、居住、健康、文教、宗教、人口與家庭、社區與公共環境等當前社會問題,並因應社會發展,系統性地研擬相關法規,據以施行。

Eng

  • Cihui 社會政策 hèhuì zhèngcè n. social policy

ja

  • JMdict social policy