社會文化 xã hội văn hóa Hán Việt: xã hội văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtxã hội văn hóaCấu tạo社 + 會 + 文 + 化 · xã + hội + văn + hóa nghĩa thành phần: xã + hội + văn + hóa Nghĩa EngCihui 社會文化 hèhuì wénhuà n. <lg.> social culture