社會新聞 xã hội tân văn Hán Việt: xã hội tân văn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtxã hội tân vănCấu tạo社 + 會 + 新 + 聞 · xã + hội + tân + văn nghĩa thành phần: xã + hội + tân + văn Nghĩa EngCihui 社會新聞 hèhuì xīnwén n. human-interest stories or crime stories