社會正義

shè huì zhèng yì xã hội chánh nghĩa

Hán Việt: xã hội chánh nghĩa · Pinyin: shè huì zhèng yì

Tổng quan

công lý xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chánh) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công lý xã hội

Eng

  • CC-CEDICT social justice
  • Cihui social justice