社會治安 xã hội trì an Hán Việt: xã hội trì an Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 治 (trì) + 安 (an)Hán Việtxã hội trì anCấu tạo社 + 會 + 治 + 安 · xã + hội + trì + an nghĩa thành phần: xã + hội + trì + an Nghĩa EngCihui 社會治安 hèhuì zhì'ān n. public order