社會活動
xã hội hoạt động
Hán Việt: xã hội hoạt động · Pinyin: shè huì huó dòng
Tổng quan
hoạt động xã hội
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động xã hội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本職工作以外的集體活動。如政黨活動、工會活動等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职业以外的集体活动,如党团活动﹑工会活动﹑学会活动等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.职业以外的集体活动,如党团活动﹑工会活动﹑学会活动等。
Eng
- CC-CEDICT social activity
- Cihui 社會活動 hèhuì huódòng n. social activity