社會環境

shè huì huán jìng xã hội hoàn cảnh

Hán Việt: xã hội hoàn cảnh · Pinyin: shè huì huán jìng

Tổng quan

môi trường xã hội | bối cảnh

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường xã hội | bối cảnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过人类长期社会活动创造的环境。如村落环境、市镇环境、工业环境、农业环境和文化环境等。是人类物质文明和精神文明发展的标志。亦有将其理解成人与人之间各种社会联系及联系方式的总和。

Eng

  • CC-CEDICT social environment; milieu
  • Cihui social environment; milieu