社會病理學 xã hội bệnh lí học Hán Việt: xã hội bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtxã hội bệnh lí họcCấu tạo社 + 會 + 病 + 理 + 學 · xã + hội + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: xã + hội + bệnh + lí + học Nghĩa EngCihui 社會病理學 hèhuì bìnglǐxué n. social pathology