社會秩序

shè huì zhì xù xã hội trật tự

Hán Việt: xã hội trật tự · Pinyin: shè huì zhì xù

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (trật) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即公共秩序”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即公共秩序”(173页)。

Eng

  • Cihui 社會秩序 hèhuì zhìxù n. social order

ja

  • JMdict social order|public order