社會組織

shè huì zǔ zhī xã hội tổ chức

Hán Việt: xã hội tổ chức · Pinyin: shè huì zǔ zhī

Tổng quan

cơ thể; sinh vật, cơ quan, tổ chức

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thể; sinh vật, cơ quan, tổ chức