社會經濟學

shèhuì jīngjìxué xã hội kinh tể học

Hán Việt: xã hội kinh tể học · Pinyin: shèhuì jīngjìxué

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui socioeconomics