社會語境

xã hội ngữ cảnh

Hán Việt: xã hội ngữ cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (ngữ) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會語境 hèhuì yǔjìng n. <lg.> social context