社會賢達

shè huì xián dá xã hội hiền đạt

Hán Việt: xã hội hiền đạt · Pinyin: shè huì xián dá

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (hiền) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不属任何党派而具有广泛社会声望的人士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不属任何党派而具有广泛社会声望的人士。