社會距離 xã hội cự li Hán Việt: xã hội cự li Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtxã hội cự liCấu tạo社 + 會 + 距 + 離 · xã + hội + cự + li nghĩa thành phần: xã + hội + cự + li Nghĩa EngCihui 社會距離 hèhuì jùlí n. <lg.> social distance