社會青年

shè huì qīng nián xã hội thanh niên

Hán Việt: xã hội thanh niên · Pinyin: shè huì qīng nián

Tổng quan

thanh niên lêu lổng

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (thanh) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh niên lêu lổng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也叫待业青年。既不上学也未就业的青年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也叫待业青年。既不上学也未就业的青年。

Eng

  • Cihui 社會青年 hèhuì qīngnián n. 1. young people who neither work nor go to school 2. unemployed youth