社區中心 shè qū zhōng xīn · xã khu trung tâm Hán Việt: xã khu trung tâm · Pinyin: shè qū zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 區 (khu) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinshè qū zhōng xīnHán Việtxã khu trung tâmCấu tạo社 + 區 + 中 + 心 · xã + khu + trung + tâm nghĩa thành phần: xã + khu + trung + tâm