社區會堂 shè qū kuài táng · xã khu hội đường Hán Việt: xã khu hội đường · Pinyin: shè qū kuài táng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 區 (khu) + 會 (hội) + 堂 (đường)Pinyinshè qū kuài tángHán Việtxã khu hội đườngCấu tạo社 + 區 + 會 + 堂 · xã + khu + hội + đường nghĩa thành phần: xã + khu + hội + đường