社區服務

shèqū fúwù xã khu phục vụ

Hán Việt: xã khu phục vụ · Pinyin: shèqū fúwù

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (khu) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui community service