社區教育

xã khu giáo dục

Hán Việt: xã khu giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (khu) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社區教育 hèqū jiàoyù n. community education