社區服務
xã khu phục vụ
Hán Việt: xã khu phục vụ · Pinyin: shèqū fúwù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在社區內,為促進社區發展、改善環境、增進社區福利等目的,利用群體力量所進行的社會服務工作。
Eng
- Cihui community service
Hán Việt: xã khu phục vụ · Pinyin: shèqū fúwù