社區農圃 shè qū nóng pǔ · xã khu nông phố Hán Việt: xã khu nông phố · Pinyin: shè qū nóng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 區 (khu) + 農 (nông) + 圃 (phố)Pinyinshè qū nóng pǔHán Việtxã khu nông phốCấu tạo社 + 區 + 農 + 圃 · xã + khu + nông + phố nghĩa thành phần: xã + khu + nông + phố