社團主義 shè tuán zhǔ yì · xã đoàn chủ nghĩa Hán Việt: xã đoàn chủ nghĩa · Pinyin: shè tuán zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 團 (đoàn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinshè tuán zhǔ yìHán Việtxã đoàn chủ nghĩaCấu tạo社 + 團 + 主 + 義 · xã + đoàn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: xã + đoàn + chủ + nghĩa