社團法人 xã đoàn pháp nhân Hán Việt: xã đoàn pháp nhân Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 團 (đoàn) + 法 (pháp) + 人 (nhân)Hán Việtxã đoàn pháp nhânCấu tạo社 + 團 + 法 + 人 · xã + đoàn + pháp + nhân nghĩa thành phần: xã + đoàn + pháp + nhân Nghĩa EngCihui 社團法人 hètuán fǎrén n. commonalty; juridical association